儿童房
—
Gợi nhớ
Từ "儿童房" (ér tóng fáng) nghĩa là "phòng trẻ em", ghép bởi: 儿 (ér): trẻ con + 童 (tóng): Trẻ con + 房 (fáng): phòng.
Thành phần cấu tạo
儿童房
phòng trẻ em
儿
立
里
户
方
Phân tích từ 儿童房
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:phòng trẻ em
Ví dụ (3)
妈妈把儿童房布置得很温馨。
Mẹ đã bài trí phòng ngủ trẻ em rất ấm áp.
儿童房里摆满了玩具和图书。
Trong phòng trẻ em bày đầy đồ chơi và sách ảnh.
儿童房的墙壁刷成了宝蓝色。
Tường phòng trẻ em được sơn màu xanh sapphire.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây