Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
过滤网
guò lǜ wǎng
màng lọc, lưới lọc
—

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:màng lọc, lưới lọc
Ví dụ (3)
jì de记得dìng qī定期qīng xǐ清洗kōng tiáo空调guò lǜ wǎng过滤网。
Nhớ định kỳ rửa màng lọc điều hòa.
guò lǜ wǎng过滤网shàng miàn上面duī jī堆积le了hěn duō很多huī chén灰尘。
Trên màng lọc chất đống rất nhiều bụi bẩn.
shuǐ lóng tóu水龙头shàng上de的guò lǜ wǎng过滤网kě yǐ可以guò lǜ过滤zá zhì杂质。
Lưới lọc trên vòi nước có thể lọc bỏ tạp chất.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây