倒计时牌
—
Gợi nhớ
Từ "倒计时牌" (dào jì shí pái) nghĩa là "bảng đếm ngược", ghép bởi: 倒 (dào / dǎo): đổ + 计 (jì): Kế hoạch + 时 (shí): thời gian + 牌 (pái): thẻ.
Thành phần cấu tạo
倒计时牌
bảng đếm ngược
亻
到
讠
十
日
寸
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bảng đếm ngược
Ví dụ (3)
广场上设立了开幕倒计时牌。
Trên quảng trường đã dựng bảng đếm ngược lễ khai mạc.
高考倒计时牌提醒大家抓紧学习。
Bảng đếm ngược kỳ thi đại học nhắc nhở mọi người tập trung học tập.
交通路口的倒计时牌很有用。
Bảng đếm ngược ở ngã tư giao thông rất hữu ích.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây