Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
挤塑板
jǐ sù bǎn
tấm xốp cách nhiệt XPS
—

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:tấm xốp cách nhiệt XPS
Ví dụ (3)
dì bǎn地板xià miàn下面pù铺yī céng一层jǐ sù bǎn挤塑板yòng yú用于gér è隔热。
Dưới sàn trải một lớp tấm xốp nén XPS dùng để cách nhiệt.
jǐ sù bǎn挤塑板jù yǒu具有yōu liáng优良de的bǎo wēn保温xìng néng性能。
Tấm xốp cách nhiệt nén XPS có tính năng giữ nhiệt ưu việt.
zhè zhǒng这种jǐ sù bǎn挤塑板jì既fáng cháo防潮yòu又jiān gù坚固。
Loại tấm xốp nén XPS này vừa chống ẩm vừa chắc chắn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây