岩棉板
—
Gợi nhớ
Từ "岩棉板" (yán mián bǎn) mang nghĩa "tấm bông khoáng cách nhiệt", kết hợp bởi 岩 (yán - nham): "Đá" + 棉 (mián - miên): "bông" + 板 (bǎn - bản): "Bảng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 岩: Trên sườn núi cao (山) có những khối đá lớn (石) kết tụ vững chãi qua hàng ngàn năm tạo thành vách đá, nham thạch (岩). • Chữ 棉: Loài cây thân gỗ (木) nở ra những chùm hoa trắng muốt mềm mại dùng để dệt thành tấm vải lụa (帛), đó chính là cây bông, vải bông (棉). • Chữ 板: Khúc gỗ lớn (木) được người thợ xẻ tách lật ngược ra (反) thành từng miếng phẳng phiu làm tấm ván, cái bảng (板).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 岩棉板
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tấm bông khoáng cách nhiệt
Ví dụ (3)
外墙安装了厚厚的岩棉板。
Tường ngoài đã lắp các tấm bông khoáng cách nhiệt dày dặn.
Thick rock wool boards were installed on external walls.
岩棉板防火等级非常高。
Tấm bông khoáng Rockwool cấp độ chống cháy rất cao.
Rock wool boards have a very high fireproof rating.
工人切割岩棉板准备安装。
Công nhân cắt tấm bông khoáng chuẩn bị lắp đặt.
Workers cut rock wool boards ready for installation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây