热带地区
—
Phân tích từ 热带地区
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:vùng nhiệt đới
Ví dụ (3)
热带地区天气非常炎热。
Thời tiết ở các vùng nhiệt đới vô cùng ôi nóng.
热带地区盛产各种水果。
Vùng nhiệt đới dồi dào các loại trái cây.
许多人喜欢去热带地区度假。
Nhiều người thích đến khu vực nhiệt đới nghỉ mát.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây