个人消费
gè rén xiāo fèi
chi tiêu cá nhân, tiêu dùng cá nhân

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:chi tiêu cá nhân, tiêu dùng cá nhân
Ví dụ (3)
chángshí pǐnshǔ gèr én xiāo fèi
Thực phẩm hàng ngày thuộc về tiêu dùng cá nhân.
gèr én xiāo fèishuǐ píngyǒu suǒ shēng
Mức tiêu dùng cá nhân có sự gia tăng.
zhàngyǒu zhù guī huàgèr én xiāo fèi
Ghi chép sổ sách giúp ích cho hoạch định tiêu dùng cá nhân hợp lý.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây