机密信息
—
Phân tích từ 机密信息
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:thông tin cơ mật
Ví dụ (3)
请注意保护公司的机密信息。
Xin chú ý bảo vệ thông tin cơ mật của công ty.
不要在公共场所讨论机密信息。
Đừng thảo luận thông tin bảo mật ở nơi công cộng.
这份文件包含重要机密信息。
Tài liệu này bao gồm thông tin bảo mật quan trọng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây