外汇兑换
—
Gợi nhớ
Từ "外汇兑换" (wài huì duì huàn) nghĩa là "đổi ngoại tệ", ghép bởi: 外 (wài): bên ngoài + 汇 (huì): Chuyển tiền + 兑 (duì): Đổi + 换 (huàn): đổi.
Thành phần cấu tạo
外汇兑换
đổi ngoại tệ
夕
卜
氵
匚
兑
扌
Phân tích từ 外汇兑换
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ / Động từ
Nghĩa:đổi ngoại tệ
Ví dụ (3)
去机场办理外汇兑换手续。
Đến sân bay làm thủ tục đổi ngoại tệ.
外汇兑换汇率每天都有变化。
Tỷ giá hối đoái đổi ngoại tệ thay đổi mỗi ngày.
这家银行提供便利的外汇兑换。
Ngân hàng này cung cấp việc đổi ngoại tệ thuận tiện.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây