广泛传播
—
Định nghĩa (1)
1
Động từ / Cụm từ
Nghĩa:lan truyền rộng rãi
Ví dụ (3)
这条新闻在网上得到了广泛传播。
Tin tức này đã được lan truyền rộng rãi trên mạng.
健康知识应该被广泛传播。
Kiến thức sức khỏe nên được phổ biến rộng khắp.
这首歌曲在年轻人中广泛传播。
Bài hát này lan truyền rộng rãi trong giới trẻ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây