消费市场
xiāo fèi shì chǎng
thị trường tiêu dùng

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:thị trường tiêu dùng
Ví dụ (3)
jié jiānxiāo fèi shì chǎngfēi chángfán róng
Trong dịp lễ tết thị trường tiêu dùng vô cùng phồn vinh.
guó jiā zhènguó nèixiāo fèi shì chǎng
Nhà nước tích cực thúc đẩy thị trường tiêu dùng trong nước.
nián qīngqún shìzhǔ yàodexiāo fèi shì chǎng
Giới trẻ là thị trường tiêu dùng chính.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây