抵挡不住
—
Gợi nhớ
Từ "抵挡不住" (dǐ dǎng bù zhù) nghĩa là "không thể cản nổi", ghép bởi: 抵 (dǐ): Chống lại + 挡 (dǎng): Chặn + 不 (bù): không + 住 (zhù): ở.
Thành phần cấu tạo
抵挡不住
không thể cản nổi
扌
氐
当
一
个 (biến thể)
亻
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ / Cụm từ
Nghĩa:không thể cản nổi
Ví dụ (3)
天气太热,大家都抵挡不住酷暑。
Thời tiết quá nóng, mọi người đều không chịu nổi cái nóng gay gắt.
美味的蛋糕让人抵挡不住诱惑。
Bánh ngọt thơm ngon khiến người ta không thể chống đỡ nổi sự cám dỗ.
小树抵抗不住狂风吹到了。
Cây nhỏ không cản nổi cuồng phong blown down.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây