Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
抵挡不住
dǐ dǎng bù zhù
không thể cản nổi
Hán việt: chỉ đáng bưu trú
—

Gợi nhớ

Từ "抵挡不住" (dǐ dǎng bù zhù) nghĩa là "không thể cản nổi", ghép bởi: 抵 (dǐ): Chống lại + 挡 (dǎng): Chặn + 不 (bù): không + 住 (zhù): ở.

Thành phần cấu tạo

抵挡不住
dǐ dǎng bù zhù
không thể cản nổi
扌
氐
当
一
个 (biến thể)
亻

Định nghĩa (1)

1
Động từ / Cụm từ
Nghĩa:không thể cản nổi
Ví dụ (3)
tiān qì天气tàir è太热,dà jiā大家dōu都dǐ dǎng bú zhù抵挡不住kù shǔ酷暑。
Thời tiết quá nóng, mọi người đều không chịu nổi cái nóng gay gắt.
měi wèi美味de的dàng āo蛋糕ràng让rén人dǐ dǎng bú zhù抵挡不住yòu huò诱惑。
Bánh ngọt thơm ngon khiến người ta không thể chống đỡ nổi sự cám dỗ.
xiǎo shù小树dǐ kàng抵抗bú zhù不住kuáng fēng狂风chuī dào吹到le了。
Cây nhỏ không cản nổi cuồng phong blown down.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây