务工人员
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:người lao động làm thuê
Ví dụ (3)
车站里有很多返乡的务工人员。
Trong nhà ga có rất nhiều công nhân làm thuê về quê.
城市建设离不开务工人员的努力。
Xây dựng đô thị không thể tách rời nỗ lực của lực lượng lao động làm thuê.
政府关爱外来务工人员的生活。
Chính phủ quan tâm đến cuộc sống của người lao động ngoại tỉnh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây