核心思想
—
Phân tích từ 核心思想
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tư tưởng cốt lõi
Ví dụ (3)
文章的核心思想是保护环境。
Tư tưởng cốt lõi của bài viết là bảo vệ môi trường.
团队讨论并确定了核心思想。
Đội ngũ đã thảo luận và xác định tư tưởng trung tâm.
我们要把握住课程的核心思想。
Chúng ta cần nắm vững tư tưởng cốt lõi của khóa học.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây