资金来源
zī jīn lái yuán
nguồn vốn

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:nguồn vốn
Ví dụ (3)
zhè jīn lái yuán tòu míng
Nguồn gốc vốn của khoản tiền này hợp pháp và minh bạch.
xiàng de jīn lái yuánshìyín háng dài kuǎn
Nguồn vốn của dự án là khoản vay ngân hàng.
míng quèjiāo dàiměi kuǎn xiàngde jīn lái yuán
Bắt buộc phải báo cáo làm rõ nguồn gốc tiền của từng khoản nộp.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây