外语翻译
wài yǔ fān yì
dịch thuật ngoại ngữ

Định nghĩa (1)

1
Danh từ / Động từ
Nghĩa:dịch thuật ngoại ngữ
Ví dụ (3)
cóng shìwài fān gōng zuòhěn duō nián
Anh ấy làm công việc phiên dịch ngoại ngữ rất nhiều năm.
zhǔn quèdewài fān yào lěijīng yàn
Biên dịch ngoại ngữ chính xác cần tích lũy kinh nghiệm.
shū guǎnyǒuhěn duōwài fān zhù zuò
Trong thư viện có nhiều tác phẩm biên dịch ngoại ngữ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây