Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
表达清晰
biǎo dá qīng xī
diễn đạt rõ ràng
Hán việt: biểu thế sảnh tích
—

Gợi nhớ

Từ "表达清晰" (biǎo dá qīng xī) nghĩa là "diễn đạt rõ ràng", ghép bởi: 表 (biǎo): Đồng hồ + 达 (dá): đạt được + 清 (qīng): Trong sạch + 晰 (xī): rõ ràng.

Thành phần cấu tạo

表达清晰
biǎo dá qīng xī
diễn đạt rõ ràng
龶
衣
辶
大
氵
青

Định nghĩa (1)

1
Tính từ / Cụm từ
Nghĩa:diễn đạt rõ ràng
Ví dụ (3)
tā他de的yǎn jiǎng演讲tiáo lǐ qīng xī条理清晰,biǎo dá qīng xī表达清晰。
Bài phát biểu của anh ấy mạch lạc, diễn đạt rõ ràng.
shuō huà说话shí时biǎo dá qīng xī表达清晰yǒu lì yú有利于gōu tōng沟通。
Khi nói chuyện trình bày diễn đạt rõ ràng có lợi cho việc giao tiếp.
lǎo shī老师kuā jiǎng夸奖tā他de的luó jí逻辑biǎo dá qīng xī表达清晰。
Thầy giáo khen ngợi logic diễn đạt của anh ấy vô cùng rõ ràng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây