表达清晰
—
Gợi nhớ
Từ "表达清晰" (biǎo dá qīng xī) nghĩa là "diễn đạt rõ ràng", ghép bởi: 表 (biǎo): Đồng hồ + 达 (dá): đạt được + 清 (qīng): Trong sạch + 晰 (xī): rõ ràng.
Thành phần cấu tạo
表达清晰
diễn đạt rõ ràng
龶
衣
辶
大
氵
青
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ / Cụm từ
Nghĩa:diễn đạt rõ ràng
Ví dụ (3)
他的演讲条理清晰,表达清晰。
Bài phát biểu của anh ấy mạch lạc, diễn đạt rõ ràng.
说话时表达清晰有利于沟通。
Khi nói chuyện trình bày diễn đạt rõ ràng có lợi cho việc giao tiếp.
老师夸奖他的逻辑表达清晰。
Thầy giáo khen ngợi logic diễn đạt của anh ấy vô cùng rõ ràng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây