心脏地带
xīn zàng dì dài
khu vực trung tâm cốt lõi

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:khu vực trung tâm cốt lõi
Ví dụ (3)
zhè jiāshāng chǎngwèi chéng shìdezhèng zhìxīn zàng dài
Trung tâm thương mại này nằm ở khu vực trái tim chính trị của thành phố.
shēn dàoshāng xīn zàng dàikǎo chá
Đi sâu vào vùng trung tâm cốt lõi thương mại để khảo sát.
zhè piàn shìgōng dexīn zàng dài
Khu vực này là vùng trung tâm trái tim của ngành công nghiệp.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây