知名企业
—
Gợi nhớ
Từ "知名企业" (zhī míng qǐ yè) mang nghĩa "doanh nghiệp nổi tiếng", kết hợp bởi 知 (zhī - tri): "biết" + 名 (míng - danh): "tên" + 企 (qǐ - xí): "kiễng chân" + 业 (yè - nghiệp): "nghề nghiệp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 知: Mở miệng (口) đối đáp nhanh nhạy và trúng đích như mũi tên rời cung (矢), thể hiện sự am hiểu sâu sắc và nhận biết tường tận (知). • Chữ 名: Trong đêm tối (夕) không nhìn rõ mặt nhau, con người phải mở miệng (口) tự xưng danh tính, từ đó có nghĩa là tên, danh tiếng (名). • Chữ 企: Người (人) kiễng chân đứng (止) nhón lên ngóng trông, mong mỏi thành công, doanh nghiệp 企. • Chữ 业: Những thanh gỗ dựng thẳng trên bệ đỡ tượng trưng cho công trình đang gây dựng, chỉ sự nghiệp và nghề nghiệp (业).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 知名企业
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:doanh nghiệp nổi tiếng
Ví dụ (3)
毕业后他进入了一家知名企业工作。
Sau khi tốt nghiệp anh ấy đã vào làm việc tại một doanh nghiệp nổi tiếng.
After graduation he joined a well-known company.
知名企业吸引了来自各地的才俊。
Doanh nghiệp tên tuổi đã thu hút các tài năng từ khắp nơi.
Known enterprises attracted talents from everywhere.
这家知名企业注重社会责任。
Doanh nghiệp nổi tiếng này coi trọng trách nhiệm xã hội.
This reputable firm focuses on social responsibility.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây