推荐信
—
Gợi nhớ
Từ "推荐信" (tuī jiàn xìn) nghĩa là "thư giới thiệu", ghép bởi: 推 (tuī): Đẩy + 荐 (jiàn): giới thiệu + 信 (xìn): thư.
Thành phần cấu tạo
推荐信
thư giới thiệu
扌
隹
艹
存
亻
言
Phân tích từ 推荐信
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:thư giới thiệu
Ví dụ (3)
教授帮他写了一封求学推荐信。
Giáo sư đã giúp anh ấy viết một lá thư giới thiệu xin học.
申请奖学金需要提交推荐信。
Xin học bổng cần trình nộp thư giới thiệu.
前任老板为他出具了推荐信。
Sếp cũ đã cấp cho anh ấy một thư giới thiệu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây