卫生防疫
—
Phân tích từ 卫生防疫
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:vệ sinh phòng dịch
Ví dụ (3)
卫生防疫部门加强了检测。
Cơ quan vệ sinh phòng dịch đã tăng cường kiểm tra.
做好卫生防疫工作保护大家健康。
Làm tốt công tác vệ sinh phòng dịch bảo vệ sức khỏe mọi người.
工作人员在社区消毒,开展卫生防疫。
Nhân viên phun khử khuẩn tại khu dân cư, triển khai vệ sinh phòng dịch.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây