形态各异
—
Phân tích từ 形态各异
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Tính từ
Nghĩa:hình dáng đa dạng khác nhau
Ví dụ (3)
植物园里的花朵形态各异。
Hoa trong vườn thực vật hình dáng khác nhau muôn hình muôn vẻ.
雪花在显微镜下形态各异。
Bông tuyết dưới kính hiển vi muôn hình muôn vẻ.
展厅里摆放着形态各异的雕塑。
Trong phòng triển lãm trưng bày các bức tượng điêu khắc hình dáng khác nhau.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây