不求甚解
—
Phân tích từ 不求甚解
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:chỉ tìm hiểu đại khái, không đi sâu nghiên cứu
Ví dụ (3)
读书不能不求甚解,要用心体会。
Đọc sách không được không cầu hiểu sâu, phải chú tâm cảm nhận.
如果学习时不求甚解,很快就会忘记。
Nếu khi học mà qua loa không hiểu sâu, sẽ rất nhanh quên.
他读书只是为了消遣,常常不求甚解。
Anh ấy đọc sách chỉ để giải trí, thường đọc qua loa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây