得其三昧
—
Gợi nhớ
Từ "得其三昧" (dé qí sān mèi) nghĩa là "nắm vững bí quyết, thấu hiểu tinh túy", ghép bởi: 得 (de / dé / děi): trợ từ kết cấu + 其 (qí): của nó + 三 (sān): số ba + 昧 (mèi): tối tăm.
Thành phần cấu tạo
得其三昧
nắm vững bí quyết, thấu hiểu tinh túy
彳
旦
寸
其
三
日
Phân tích từ 得其三昧
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:nắm vững bí quyết, thấu hiểu tinh túy
Ví dụ (3)
经过多年练习,他终于得其三昧。
Trải qua nhiều năm luyện tập, anh ấy cuối cùng đã nắm được bí quyết.
只有用心学习,才能得其三昧。
Chỉ có chú tâm học tập mới có thể thấu hiểu tinh hoa.
看他的画作,就知道他已经得了书法的三昧。
Xem tác phẩm của anh ấy là biết anh ấy đã nắm được bí quyết thư pháp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây