一寸光阴一寸金
—
Phân tích từ 一寸光阴一寸金
Định nghĩa (1)
1
Tục ngữ
Nghĩa:thời gian quý giá vô cùng như vàng bạc
Ví dụ (3)
一寸光阴一寸金,我们要珍惜每一秒。
Một tấc thời gian một tấc vàng, chúng ta phải trân trọng từng giây.
俗话说得好,一寸光阴一寸金。
Tục ngữ nói rất hay, một tấc thời gian một tấc vàng.
记住一寸光阴一寸金,抓紧时间学习。
Hãy nhớ "một tấc thời gian một tấc vàng", tranh thủ thời gian học tập.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây