毫无保留
—
Gợi nhớ
Từ "毫无保留" (háo wú bǎo liú) nghĩa là "dốc hết sức, không giữ lại chút gì cho riêng mình", ghép bởi: 毫 (háo): sợi lông nhỏ + 无 (wú): không có + 保 (bǎo): bảo vệ + 留 (liú): Ở lại.
Thành phần cấu tạo
毫无保留
dốc hết sức, không giữ lại chút gì cho riêng mình
亠
口
冖
毛
无
亻
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:dốc hết sức, không giữ lại chút gì cho riêng mình
Ví dụ (3)
老师把知识毫无保留地传授给我们。
Thầy giáo đem kiến thức truyền lại cho chúng tôi không chút giấu giếm.
他毫无保留地承认了自己的过错。
Anh ấy hoàn toàn thành thật thừa nhận lỗi lầm của mình.
朋友之间应该毫无保留地信任。
Giữa bạn bè nên tin tưởng nhau một cách hoàn toàn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây