广为流传
—
Phân tích từ 广为流传
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:được lan truyền khắp nơi trong dân gian/xã hội
Ví dụ (3)
这个故事在民间广为流传。
Câu chuyện này lưu truyền rộng rãi trong dân gian.
他的名言在网络上广为流传。
Danh ngôn của anh ấy được lưu truyền rộng rãi trên mạng.
这是一首广为流传的古老民歌。
Đây là một bài dân ca cổ được lưu truyền rộng rãi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây