行踪飘忽
—
Phân tích từ 行踪飘忽
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:hành tung thay đổi khôn lường, khó nắm bắt
Ví dụ (3)
那个侠客行踪飘忽,没人知道他在哪儿。
Vị hiệp khách đó hành tung bất định, không ai biết anh ấy ở đâu.
侦探正在追踪行踪飘忽的嫌疑人。
Thám tử đang theo vết nghi phạm tung tích ẩn hiện.
山里的野生动物行踪飘忽。
Động vật hoang dã trên núi hành tung bất định.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây