低价买进
—
Phân tích từ 低价买进
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:mua sản phẩm/cổ phiếu ở mức giá rẻ
Ví dụ (3)
他在淡季低价买进了许多股票。
Anh ấy mua vào nhiều cổ phiếu giá thấp trong mùa thấp điểm.
低价买进高价卖出是基本的商业规则。
Mua vào giá thấp bán ra giá cao là quy tắc kinh doanh cơ bản.
公司低价买进了大量原材料。
Công ty mua vào lượng lớn nguyên liệu với giá thấp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây