神色自若
—
Phân tích từ 神色自若
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:thái độ bình tĩnh sắc mặt không đổi trong nguy cấp
Ví dụ (3)
面对突发状况,他神色自若。
Đối mặt sự cố bất ngờ, sắc mặt anh ấy thản nhiên bình tĩnh.
虽然心里紧张,但台上他依然神色自若。
Tuy trong lòng căng thẳng, nhưng trên sân khấu anh ấy vẫn thản nhiên.
医生神色自若地完成了手术。
Bác sĩ với sắc mặt thản nhiên bình tĩnh đã hoàn thành ca phẫu thuật.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây