细节决定
—
Phân tích từ 细节决定
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ / Thành ngữ
Nghĩa:chi tiết nhỏ quyết định thành bại của đại cục
Ví dụ (3)
细节决定成败,做任何事都要认真。
Chi tiết quyết định thành bại, làm bất cứ việc gì cũng phải nghiêm túc.
老板常提醒我们细节决定一切。
Ông chủ thường nhắc nhở chúng tôi "chi tiết quyết định tất cả".
注重每一个细节决定着最终质量。
Chú trọng từng chi tiết quyết định chất lượng cuối cùng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây