消极情绪
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:trạng thái tâm lý chán nản, lo âu, bi quan
Ví dụ (3)
我们要学会及时排解消极情绪。
Chúng ta cần học cách kịp thời giải tỏa các cảm xúc tiêu cực.
消极情绪会影响工作状态。
Cảm xúc tiêu cực sẽ ảnh hưởng đến trạng thái làm việc.
听音乐有助于化解消极情绪。
Nghe nhạc giúp ích cho việc làm tan biến cảm xúc tiêu cực.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây