机械故障
—
Gợi nhớ
Từ "机械故障" (jī xiè gù zhàng) nghĩa là "hư hỏng hỏng hóc thuộc linh kiện cơ khí", ghép bởi: 机 (jī): máy móc + 械 (xiè): Máy móc + 故 (gù): nguyên nhân + 障 (zhàng): trở ngại.
Thành phần cấu tạo
机械故障
hư hỏng hỏng hóc thuộc linh kiện cơ khí
木
几
戒
古
攵
阝
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:hư hỏng hỏng hóc thuộc linh kiện cơ khí
Ví dụ (3)
飞机因为机械故障延误了。
Máy bay vì sự cố máy móc nên đã bị chậm chuyến.
工程师正在排除汽车的机械故障。
Kỹ sư đang khắc phục trục trặc cơ khí của ô tô.
定期保养可以减少机械故障发生。
Bảo dưỡng định kỳ có thể giảm thiểu phát sinh sự cố máy móc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây