渐臻佳境
—
Phân tích từ 渐臻佳境
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:từng bước đi vào trạng thái tốt đẹp lý tưởng
Ví dụ (3)
经过不断练习,他的技艺渐臻佳境。
Qua luyện tập không ngừng, kỹ nghệ của anh ấy dần đạt tới cảnh giới tốt đẹp.
比赛到了后半场,队员们的表现渐臻佳境。
Trận đấu đến hiệp sau, sự thể hiện của các đội viên dần vào phom tốt đẹp.
文章越写越顺,渐臻佳境。
Bài viết càng viết càng mượt, dần tiến tới cảnh giới hay.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây