暂缓执行
—
Phân tích từ 暂缓执行
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:tạm thời ngừng thi hành quyết định/án phạt
Ví dụ (3)
法院决定暂缓执行该决定。
Tòa án quyết định tạm hoãn thi hành quyết định đó.
因特殊原因,计划暂缓执行。
Vì nguyên nhân đặc biệt, kế hoạch tạm hoãn thực hiện.
申请暂缓执行需要符合法定条件。
Xin tạm hoãn thi hành cần phù hợp điều kiện quy định.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây