主办方
—
Gợi nhớ
Từ "主办方" (zhǔ bàn fāng) nghĩa là "tổ chức chịu trách nhiệm đứng ra điều hành sự kiện", ghép bởi: 主 (zhǔ): chủ + 办 (bàn): xử lý + 方 (fāng): Vuông.
Thành phần cấu tạo
主办方
tổ chức chịu trách nhiệm đứng ra điều hành sự kiện
丶
王
力
丶丶
方
Phân tích từ 主办方
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tổ chức chịu trách nhiệm đứng ra điều hành sự kiện
Ví dụ (3)
主办方准备了丰厚的奖品。
Đơn vị chủ trì đã chuẩn bị những phần thưởng phần quà hậu nghĩ.
请向主办方咨询报名信息。
Xin hãy hỏi bên tổ chức thông tin đăng ký.
感谢主办方为我们提供交流平台。
Cảm ơn bên tổ chức đã cung cấp cho chúng tôi nền tảng giao lưu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây