钦差大臣
—
Gợi nhớ
Từ "钦差大臣" (qīn chāi dà chén) nghĩa là "vị quan lớn do hoàng đế trực tiếp phái đi thực thi nhiệm vụ", ghép bởi: 钦 (qīn): kính trọng + 差 (chà / chāi / cī): thiếu + 大 (dà): to + 臣 (chén): Bầy tôi.
Thành phần cấu tạo
钦差大臣
vị quan lớn do hoàng đế trực tiếp phái đi thực thi nhiệm vụ
钅
欠
羊
工
大
臣
Phân tích từ 钦差大臣
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ riêng
Nghĩa:vị quan lớn do hoàng đế trực tiếp phái đi thực thi nhiệm vụ
Ví dụ (3)
皇帝派钦差大臣去巡视灾区。
Hoàng đế phái Khâm Sai Đại Thần đi tuần sát vùng thiên tai.
戏里讲了钦差大臣惩治贪官的故事。
Trong kịch kể câu chuyện Khâm Sai Đại Thần trừng trị quan tham.
钦差大臣手持尚方宝剑。
Khâm Sai Đại Thần tay cầm kiếm Thượng Phương.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây