政令畅通
—
Phân tích từ 政令畅通
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:các chủ trương chính sách được thi hành suôn sẻ từ trên xuống
Ví dụ (3)
政令畅通有利于国家发展。
Mệnh lệnh chính quyền thông suốt có lợi cho sự phát triển của quốc gia.
只有政令畅通,政策才能落实到基层。
Chỉ khi mệnh lệnh chính quyền thông suốt, chính sách mới triển khai xuống tận cơ sở.
我们要保证各部门政令畅通。
Chúng ta phải bảo đảm các bộ ngành mệnh lệnh chính quyền thông suốt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây