Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
步入正轨
bù rù zhèng guǐ
tiến vào trật tự bình thường và đi đúng hướng
Hán việt: bộ nhập chinh quỹ
—

Gợi nhớ

Từ "步入正轨" (bù rù zhèng guǐ) nghĩa là "tiến vào trật tự bình thường và đi đúng hướng", ghép bởi: 步 (bù): bước (đơn vị đếm cho các bước đi) + 入 (rù): Vào + 正 (zhèng): đang + 轨 (guǐ): đường ray.

Thành phần cấu tạo

步入正轨
bù rù zhèng guǐ
tiến vào trật tự bình thường và đi đúng hướng
止
少
入
一
车
九

Định nghĩa (1)

1
Cụm động từ
Nghĩa:tiến vào trật tự bình thường và đi đúng hướng
Ví dụ (3)
jīngguò经过zhěngdùn整顿,gōngsī公司de的gèxiàng各项yèwù业务zhúbù逐步bùrùzhèngguǐ步入正轨。
Qua đợt chấn chỉnh, các mảng nghiệp vụ của công ty từng bước đi vào quỹ đạo đúng đắn.
shēnghuó生活zhōngyú终于chóngxīn重新bùrùzhèngguǐ步入正轨。
Cuộc sống cuối cùng đã quay trở lại đi vào quỹ đạo đúng đắn.
zhǐyào只要nǔlì努力,yīqiè一切dōu都huì会bùrùzhèngguǐ步入正轨de的。
Chỉ cần nỗ lực, mọi thứ đều sẽ đi vào quỹ đạo chuẩn mực.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây