步入正轨
—
Gợi nhớ
Từ "步入正轨" (bù rù zhèng guǐ) nghĩa là "tiến vào trật tự bình thường và đi đúng hướng", ghép bởi: 步 (bù): bước (đơn vị đếm cho các bước đi) + 入 (rù): Vào + 正 (zhèng): đang + 轨 (guǐ): đường ray.
Thành phần cấu tạo
步入正轨
tiến vào trật tự bình thường và đi đúng hướng
止
少
入
一
车
九
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:tiến vào trật tự bình thường và đi đúng hướng
Ví dụ (3)
经过整顿,公司的各项业务逐步步入正轨。
Qua đợt chấn chỉnh, các mảng nghiệp vụ của công ty từng bước đi vào quỹ đạo đúng đắn.
生活终于重新步入正轨。
Cuộc sống cuối cùng đã quay trở lại đi vào quỹ đạo đúng đắn.
只要努力,一切都会步入正轨的。
Chỉ cần nỗ lực, mọi thứ đều sẽ đi vào quỹ đạo chuẩn mực.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây