石油资源
shí yóu zī yuán
nguồn tài nguyên nhiên liệu dầu thô tự nhiên

Định nghĩa (1)

1
Cụm danh từ
Nghĩa:nguồn tài nguyên nhiên liệu dầu thô tự nhiên
Ví dụ (3)
zhè geguó jiāyōng yǒufēng deshí yóu yuán
Quốc gia này sở hữu tài nguyên dầu mỏ phong phú.
shí yóu yuánshìzhòng yàodezhànlüèwùzī
Tài nguyên dầu mỏ là vật tư chiến lược quan trọng.
menyào kāi yòngshí yóu yuán
Chúng ta cần khai thác và sử dụng hợp lý tài nguyên dầu mỏ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây