全球范围内
—
Phân tích từ 全球范围内
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ (phạm vi)
Nghĩa:trên khắp thế giới
Ví dụ (3)
该产品在全球范围内销售。
Sản phẩm đó bán trên phạm vi toàn cầu.
环保行动在全球范围内开展。
Hành động bảo vệ môi trường được triển khai trên phạm vi toàn cầu.
这项研究得到了全球范围内的关注。
Nghiên cứu này nhận được sự chú ý trên phạm vi toàn cầu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây