示威者
—
Gợi nhớ
Từ "示威者" (shì wēi zhě) nghĩa là "người tham gia hoạt động giơ biểu ngữ kháng nghị", ghép bởi: 示 (shì): biểu thị + 威 (wēi): uy lực + 者 (zhě): Người.
Thành phần cấu tạo
示威者
người tham gia hoạt động giơ biểu ngữ kháng nghị
示
戊
女
耂
日
Phân tích từ 示威者
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:người tham gia hoạt động giơ biểu ngữ kháng nghị
Ví dụ (3)
示威者聚集在广场上表达诉求。
Những người biểu tình tập hợp trên quảng trường bày tỏ yêu cầu.
警方劝阻示威者保持冷静。
Cảnh sát khuyên ngăn người biểu tình giữ sự bình tĩnh.
示威者拉起了横幅。
Những người biểu tình kéo giăng băng rôn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây