增强意识
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:làm cho tinh thần nhận thức thêm phần sâu sắc
Ví dụ (3)
学校致力于增强学生的法律意识。
Trường học dốc sức cho việc nâng cao nhận thức pháp luật của học sinh.
多看书有助于增强安全意识。
Đọc sách nhiều giúp ích cho việc tăng cường ý thức an toàn.
我们要不断增强环保意识。
Chúng ta cần không ngừng nâng cao nhận thức bảo vệ môi trường.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây