战胜困难
—
Phân tích từ 战胜困难
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:đánh bại hoặc khắc phục sự cản trở gian khổ
Ví dụ (3)
我们要坚定信心,努力战胜困难。
Chúng ta cần kiên định niềm tin, nỗ lực chiến thắng khó khăn.
他凭借顽强的意志战胜困难。
Anh ấy dựa vào ý chí ngoan cường vượt qua vướng mắc.
团结的力量帮助我们战胜困难。
Sức mạnh đoàn kết giúp chúng tôi chiến thắng khó khăn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây