拥抱梦想
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:dũng cảm đón lấy và biến ước mơ thành hiện thực
Ví dụ (3)
年轻人要勇于拥抱梦想。
Người trẻ tuổi cần dũng cảm ôm trọn giấc mơ.
经过努力,他终于拥抱了梦想。
Qua nỗ lực, anh ấy cuối cùng đã đón nhận hoài bão ước mơ.
张开双臂去拥抱梦想。
Mở rộng hai tay đi ôm trọn giấc mơ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây