放飞希望
—
Phân tích từ 放飞希望
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:khơi gợi mong ước tốt đẹp vươn tới cao xa
Ví dụ (3)
放飞希望,让青春在拼搏中闪光。
Chắp cánh hy vọng, để thanh xuân tỏa sáng trong đấu tranh.
孩子们在草地上放飞风筝,放飞希望。
Các em nhỏ trên thảm cỏ thả diều, thả tung hy vọng.
在新的起点上放飞希望。
Tại vạch xuất phát mới chắp cánh hy vọng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây