迎来曙光
—
Phân tích từ 迎来曙光
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:đón chào bình minh mới hoặc dấu hiệu thành công
Ví dụ (3)
坚持到底,终会迎来曙光。
Kiên trì đến cùng, rốt cuộc sẽ đón chào ánh bình minh.
经过漫长等待,他们迎来了曙光。
Trải qua thời gian dài chờ đợi, họ đã nhìn thấy hy vọng.
这项研究使治疗迎来了曙光。
Nghiên cứu này khiến việc điều trị đón chào tia hy vọng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây