彰显魅力
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:bộc lộ rõ nét sức quyến rũ độc đáo
Ví dụ (3)
精致的建筑彰显魅力。
Kiến trúc tinh xảo làm nổi bật sức hút quyến rũ.
文化活动彰显了城市的独特魅力。
Hoạt động văn hóa làm nổi bật sức hút độc đáo của thành phố.
她的自信彰显魅力。
Sự tự tin của cô ấy thể hiện nổi bật sức hút.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây