展现风采
—
Gợi nhớ
Từ "展现风采" (zhǎn xiàn fēng cǎi) nghĩa là "bộc lộ phong độ và tinh thần lôi cuốn", ghép bởi: 展 (zhǎn): Trưng bày + 现 (xiàn): hiện ra + 风 (fēng): gió + 采 (cǎi): hái.
Thành phần cấu tạo
展现风采
bộc lộ phong độ và tinh thần lôi cuốn
尸
衣
王
见
风
爫
Phân tích từ 展现风采
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:bộc lộ phong độ và tinh thần lôi cuốn
Ví dụ (3)
选手在赛场上展现风采。
Tuyển thủ thể hiện phong thái trên sân thi đấu.
节目展示了当代青年的风采。
Chương trình đã thể hiện bản lĩnh của thanh niên thời nay.
大家各自展现风采,赢得了掌声。
Mọi người tự mình thể hiện bản lĩnh phong thái, giành lấy tràng pháo tay.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây