实现抱负
—
Phân tích từ 实现抱负
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:hoàn thành nguyện vọng ý chí vĩ đại
Ví dụ (3)
他通过努力实现了远大抱负。
Anh ấy thông qua nỗ lực đã thực hiện hoài bão to lớn.
青年人要在实践中实现抱负。
Người trẻ tuổi cần thực hiện ước nguyện lớn trong thực tiễn.
公司为员工提供了实现抱负的平台。
Công ty cung cấp nền tảng thực hiện hoài bão cho nhân viên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây